Bản dịch của từ 洋庄 trong tiếng Việt

洋庄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

洋庄 (Danh từ)

yáng zhuāng
01

Trang phục kiểu Tây, quần áo phương Tây (cách gọi cũ, cũng viết là “洋装”)

1.亦作“洋装”。

Ví dụ
02

Súng đại bác kiểu cũ (pháo trước nòng, loại làm theo kiểu phương Tây khác với pháo địa phương cũ)

2.旧式前膛洋炮。因式样与土炮不同,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洋庄

yáng

zhuāng

Các từ liên quan

洋东
洋井
洋人
洋伞
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
洋
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𣺸
Hình thái radical:
⿰,⺡,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép