Bản dịch của từ 洋操 trong tiếng Việt
洋操
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
洋操 (Danh từ)
【yáng cāo】
01
Tập luyện theo kiểu Tây phương (cũ), chỉ các bài huấn luyện quân sự và thể dục kiểu phương Tây
旧指西式军事和体育方面的操练。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洋操
yáng
洋
cāo
操
Các từ liên quan
洋东
洋井
洋人
洋伞
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𣺸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炀
愓
飏
禓
䁑
旸
玚
阦
䖹
瘍
扬
徉
泦
泯
沱
濽
濫
潈
滛
涎
淞
㴙
涆
濯
巻
㰥
㳠
砅
㹯
炼
牲
厚
垯
欪
軌
赳
海洋
洋葱
洋溢
洋气
洋洋
洋装
洋芋
大洋
汪洋
西洋
