Bản dịch của từ 洋泡泡 trong tiếng Việt

洋泡泡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

洋泡泡 (Danh từ)

yáng pào pào
01

Bóng bằng cao su mỏng (đồ chơi) bơm hơi thành hình cầu, giống bóng xà phòng nhưng bằng cao su, thường gọi là “bóng bay nhỏ” hoặc “bóng xì”

薄橡皮制成的玩具,充气后鼓起成球状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洋泡泡

yáng

pào

Các từ liên quan

洋东
洋井
洋人
洋伞
泡利不相容原理
泡制
泡头钉
泡妞
泡子
洋
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𣺸
Hình thái radical:
⿰,⺡,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép