Bản dịch của từ 洋泾浜 trong tiếng Việt
洋泾浜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
洋泾浜 (Danh từ)
【yáng jīng bāng】
01
Tên địa danh cũ ở Thượng Hải (khu nhượng địa) — cũng chỉ kiểu “tiếng Anh lai” không chuẩn do người Hoa dùng (ngôn ngữ hỗn hợp, kèm pha tiếng Anh); nghĩa rộng: ngoại ngữ dùng không đúng quy chuẩn.
旧时上海租界地名。该地华人洋人杂处,语言混杂,一些人以不纯正的英语跟英美人交谈(语法依据汉语,词语来自英语),这种英语被讥称为“洋泾浜”英语。亦泛指不规范使用的外语。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洋泾浜
yáng
洋
jīng
泾
bāng
浜
Các từ liên quan
洋东
洋井
洋人
洋伞
泾川
泾水
泾浊渭清
泾清渭浊
泾渭
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𣺸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炀
愓
飏
禓
䁑
旸
玚
阦
䖹
瘍
扬
徉
泦
泯
沱
濽
濫
潈
滛
涎
淞
㴙
涆
濯
巻
㰥
㳠
砅
㹯
炼
牲
厚
垯
欪
軌
赳
海洋
洋葱
洋溢
洋气
洋洋
洋装
洋芋
大洋
汪洋
西洋
