Bản dịch của từ 洋海 trong tiếng Việt

洋海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

洋海 (Danh từ)

yáng hǎi
01

Biển lớn; đại dương (chỉ mặt nước mặn rộng lớn) — Hán Việt: Dương hải/洋海 liên nghĩa với 'hải'

海洋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洋海

yáng

hǎi

Các từ liên quan

洋东
洋井
洋人
洋伞
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
洋
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𣺸
Hình thái radical:
⿰,⺡,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép