Bản dịch của từ 洋灯 trong tiếng Việt

洋灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

洋灯 (Danh từ)

yáng dēng
01

Đèn dầu có chụp thủy tinh (đèn kiểu phương Tây), dùng dầu hoả, có ống kính/chụp kính bảo vệ ngọn lửa

指带有玻璃护罩的煤油灯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洋灯

yáng

dēng

Các từ liên quan

洋东
洋井
洋人
洋伞
灯丝
灯亮儿
洋
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𣺸
Hình thái radical:
⿰,⺡,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép