Bản dịch của từ 洋然 trong tiếng Việt

洋然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

洋然 (Tính từ)

yáng rán
01

Mơ hồ, lơ đãng; trạng thái không rõ ràng, như mê muội (Hán-Việt: dương nhiên không phải nghĩa ‘đương nhiên’ ở đây—‘洋然’ = «茫然»)

1.犹茫然。模糊不清。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thong thả, thoải mái; vẻ thư thái, ung dung

2.舒缓自在貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洋然

yáng

rán

Các từ liên quan

洋东
洋井
洋人
洋伞
然不
然且
然乃
然信
然则
洋
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𣺸
Hình thái radical:
⿰,⺡,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép