Bản dịch của từ 洋琴 trong tiếng Việt
洋琴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
洋琴 (Danh từ)
【yáng qín】
01
Đàn dương cầm
弦乐器, 把许多根弦安在一个梯形的扁木箱上, 用竹制的富有弹性的小槌击弦而发声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dương cầm (đàn tam thập lục, đàn dây gõ)
见〖扬琴〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洋琴
yáng
洋
qín
琴
Các từ liên quan
洋东
洋井
洋人
洋伞
琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𣺸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炀
愓
飏
禓
䁑
旸
玚
阦
䖹
瘍
扬
徉
泦
泯
沱
濽
濫
潈
滛
涎
淞
㴙
涆
濯
巻
㰥
㳠
砅
㹯
炼
牲
厚
垯
欪
軌
赳
海洋
洋葱
洋溢
洋气
洋洋
洋装
洋芋
大洋
汪洋
西洋
