Bản dịch của từ 洋籍 trong tiếng Việt
洋籍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
洋籍 (Danh từ)
【yáng jí】
01
Quốc tịch nước ngoài; mang quốc tịch Tây, nước ngoài (Hán-Việt: Dương tịch — 洋 = nước ngoài/Tây)
外国国籍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洋籍
yáng
洋
jí
籍
Các từ liên quan
洋东
洋井
洋人
洋伞
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𣺸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,羊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炀
愓
飏
禓
䁑
旸
玚
阦
䖹
瘍
扬
徉
泦
泯
沱
濽
濫
潈
滛
涎
淞
㴙
涆
濯
巻
㰥
㳠
砅
㹯
炼
牲
厚
垯
欪
軌
赳
海洋
洋葱
洋溢
洋气
洋洋
洋装
洋芋
大洋
汪洋
西洋
