Bản dịch của từ 洋葱头 trong tiếng Việt

洋葱头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

洋葱头 (Danh từ)

yáng cōng tóu
01

Hành tây (củ hành hành lá tròn; thường gọi chung là hành tây Trung Quốc/ngoại nhập) — nghĩa là “洋葱头” = củ của cây洋葱 (hành tây)

见“洋葱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洋葱头

yáng

cōng

tóu

Các từ liên quan

洋东
洋井
洋人
洋伞
葱倩
葱头
葱嶐
葱昽
葱曚
头一无二
头七
头上
头上安头
洋
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
𣺸
Hình thái radical:
⿰,⺡,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一一一丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép