Bản dịch của từ 洌气 trong tiếng Việt

洌气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

洌气 (Danh từ)

liè qì
01

Hơi lạnh; khí lạnh (cảm giác lạnh thấu, như sương lạnh) — Hán Việt: liệt khí

寒气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洌气

liè

Các từ liên quan

洌洌
洌清
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
洌
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
冽, 𣶄, 𣸟
Hình thái radical:
⿰,⺡,列
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノフ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép