Bản dịch của từ 洌清 trong tiếng Việt

洌清

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

洌清 (Tính từ)

liè qīng
01

Rất trong, trong vắt (mô tả nước trong sạch, sáng rõ)

1.清澈貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lạnh lẽo, lạnh buốt; cảm giác mát lạnh, âm u (tả trạng thái lạnh)

2.寒凉貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洌清

liè

qīng

Các từ liên quan

洌气
洌洌
清一
清一色
清丈
清世
清业
洌
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
冽, 𣶄, 𣸟
Hình thái radical:
⿰,⺡,列
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノフ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép