Bản dịch của từ 洌清 trong tiếng Việt
洌清
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
洌清 (Tính từ)
【liè qīng】
01
Rất trong, trong vắt (mô tả nước trong sạch, sáng rõ)
1.清澈貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lạnh lẽo, lạnh buốt; cảm giác mát lạnh, âm u (tả trạng thái lạnh)
2.寒凉貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洌清
liè
洌
qīng
清
Các từ liên quan
洌气
洌洌
清一
清一色
清丈
清世
清业
