Bản dịch của từ 洎乎 trong tiếng Việt

洎乎

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

洎乎 (Liên từ)

jì hū
01

Đến khi; đến lúc; và (văn ngôn, cổ) — tương đương với '' hoặc '' trong văn viết cổ

等到,待及。和,与。洎,通'暨'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洎乎

洎
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỊP】
Hình thái radical:
⿰,⺡,自
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép