Bản dịch của từ 洏洏 trong tiếng Việt

洏洏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

洏洏 (Động từ)

ér ér
01

Chảy nước mắt, rơi lệ

流泪貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洏洏

ér

Các từ liên quan

洏涟
洏
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
而, 胹
Hình thái radical:
⿰⺡而
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép