Bản dịch của từ 洑 trong tiếng Việt
洑
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
洑 (Danh từ)
【fù】
01
Nước xoáy
旋涡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xoáy nước
水在地面下流
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
洑 (Động từ)
【fù】
01
Bơi; bơi lội
在水里游
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˊ, ㄈㄨˋ】【PHỤC】
- Các biến thể:
- 汱, 澓
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,伏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
艀
芾
砩
襥
垺
畐
巿
㟊
咈
㚕
琈
輻
覄
竎
嬔
驸
付
鳆
鲋
輹
㬼
鰒
㗘
赋
況
濵
漖
溛
澶
瀼
湚
潙
滷
㵟
溠
洟
奎
枸
盇
㛅
庥
恊
禺
㕊
䘠
恓
捓
洋
洑水
