Bản dịch của từ 洒洒潇潇 trong tiếng Việt

洒洒潇潇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

洒洒潇潇 (Tính từ)

sǎ sǎ xiāo xiāo
01

Lạnh lẽo, u ám và tự nhiên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洒洒潇潇

xiāo

xiāo

洒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ】【SÁI】
Các biến thể:
汛, 洗, 𣹍, 灑, 𣶇, 𣶓, 𤂢
Hình thái radical:
⿰,⺡,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép