Bản dịch của từ 洒满 trong tiếng Việt
洒满
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎ | ㄙㄚˇ | s | a | thanh hỏi |
洒满 (Động từ)
【sá mǎn】
01
Rải đầy, phủ đầy
撒布得满满的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洒满
sǎ
洒
mǎn
满
- Bính âm:
- 【sǎ】【ㄙㄚˇ】【SÁI】
- Các biến thể:
- 汛, 洗, 𣹍, 灑, 𣶇, 𣶓, 𤂢
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,西
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灑
潵
䊛
躠
㒎
鞈
攃
訯
靸
撒
纚
蓰
壐
縰
暿
葈
䢄
鳃
矖
囍
㐂
躧
铣
渚
涐
渜
汕
澾
沠
灊
洢
潌
㳇
潃
浟
䄮
㹫
㡃
姴
祐
垓
浏
洱
柔
𠉘
㡿
飒
潇洒
洒脱
挥洒
花洒
洒落
洒水
喷洒
飘洒
洒泪
萧洒
