Bản dịch của từ 洒落 trong tiếng Việt
洒落
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎ | ㄙㄚˇ | s | a | thanh hỏi |
洒落 (Tính từ)
【sǎ luò】
01
Thoải mái
洒脱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chững
整齐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rơi; rụng
分散地落下
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洒落
sǎ
洒
luò
落
- Bính âm:
- 【sǎ】【ㄙㄚˇ】【SÁI】
- Các biến thể:
- 汛, 洗, 𣹍, 灑, 𣶇, 𣶓, 𤂢
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,西
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フノフ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灑
潵
䊛
躠
㒎
鞈
攃
訯
靸
撒
纚
蓰
壐
縰
暿
葈
䢄
鳃
矖
囍
㐂
躧
铣
渚
涐
渜
汕
澾
沠
灊
洢
潌
㳇
潃
浟
䄮
㹫
㡃
姴
祐
垓
浏
洱
柔
𠉘
㡿
飒
潇洒
洒脱
挥洒
花洒
洒落
洒水
喷洒
飘洒
洒泪
萧洒
