Bản dịch của từ 洗伐 trong tiếng Việt

洗伐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

洗伐 (Động từ)

xǐ fá
01

Làm sạch, loại trừ; rửa sạch để xóa bỏ tạp chất hoặc vết bẩn (chữ ở đây có nghĩa là“伐採/伐除除去”)

1.清除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chặt phá đồng loạt (khi khai thác rừng, cả cây lớn lẫn cây nhỏ đều bị chặt bỏ)

2.指采伐林木时把大小树木一律伐掉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洗伐

Các từ liên quan

洗三
洗儿
洗儿会
洗儿钱
洗兵
伐乌林
伐交
伐人
伐兵
伐冰
洗
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ, ㄒㄧˇ】【TIỂN, TẨY】
Các biến thể:
㭠, 洒, 灑, 𣳳
Hình thái radical:
⿰,⺡,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép