Bản dịch của từ 洗剔 trong tiếng Việt

洗剔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

洗剔 (Động từ)

xǐ tī
01

Rửa, tẩy rửa và loại bỏ (gạt bỏ tạp chất hoặc phần không cần thiết)

2.清洗剔除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tu sửa, chỉnh sửa lại cho gọn gàng; sửa sang (đồ vật hoặc văn bản)

1.修整,整治。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洗剔

Các từ liên quan

洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
剔亮
剔剔挞挞
剔发
剔团圆
洗
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ, ㄒㄧˇ】【TIỂN, TẨY】
Các biến thể:
㭠, 洒, 灑, 𣳳
Hình thái radical:
⿰,⺡,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép