Bản dịch của từ 洗地 trong tiếng Việt
洗地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | x | ian | thanh hỏi |
洗地 (Danh từ)
【xǐ dì】
01
Che giấu chứng cứ về hành vi sai trái của ai đó
(图)掩盖某人不当行为的证据
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rửa sạch máu trên sàn nhà
(网络俚语)(直译)洗掉地板上的(血)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lau sàn nhà
清洁地板
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Bào chữa cho người làm sai
为(不法行为者)辩护
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Tẩy trắng (bênh vực, bào chữa để che đậy sai phạm)
(col.)地毯式炸弹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洗地
xǐ
洗
dì
地
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ, ㄒㄧˇ】【TIỂN, TẨY】
- Các biến thể:
- 㭠, 洒, 灑, 𣳳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,先
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玺
橲
憘
銑
杫
葸
鉨
漇
葈
徙
縰
憙
㿅
韅
䚚
䧋
㶍
嶮
狝
櫶
燹
䦘
銑
鮮
㴂
海
㵤
沄
渔
滋
湅
渗
淙
泒
汉
瀁
饼
迵
陥
𠙏
帟
骨
韨
昣
𠉁
恨
紇
桒
洗澡
洗脸
洗漱
洗碗
洗手
清洗
洗头
洗礼
洗涤
冲洗
