Bản dịch của từ 洗垢求瘢 trong tiếng Việt

洗垢求瘢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧˇxithanh hỏi

洗垢求瘢 (Tính từ)

xǐ gòu qiú bān
01

Rửa bẩn tìm sẹo; cố gắng tìm khuyết điểm của người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洗垢求瘢

gòu

qiú

bān

Các từ liên quan

洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
垢俗
垢厉
垢坌
垢尘
垢弊
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
瘢夷
瘢楞
瘢疣
瘢疵
洗
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧˇ, ㄒㄧㄢˇ】【TẨY, TIỂN】
Các biến thể:
㭠, 洒, 灑, 𣳳
Hình thái radical:
⿰,⺡,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép