Bản dịch của từ 洗妆 trong tiếng Việt

洗妆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧˇxithanh hỏi

洗妆 (Động từ)

xǐ zhuāng
01

Rửa ráy, trang điểm, chải chuốt (sau cùng là sửa sang diện mạo cho gọn gàng, đẹp hơn)

1.梳洗打扮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rửa bỏ trang điểm; tẩy trang

2.洗除妆饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洗妆

zhuāng

Các từ liên quan

洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
洗
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧˇ, ㄒㄧㄢˇ】【TẨY, TIỂN】
Các biến thể:
㭠, 洒, 灑, 𣳳
Hình thái radical:
⿰,⺡,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép