Bản dịch của từ 洗帚 trong tiếng Việt

洗帚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧˇxithanh hỏi

洗帚 (Danh từ)

xí zhǒu
01

Chổi lau/chổi rửa (từ địa phương); thường làm bằng cọng tre nhỏ buộc lại, dùng để quét hoặc rửa

方言。刷洗用具。多用细竹条捆扎而成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洗帚

zhǒu

Các từ liên quan

洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
帚姑
帚星
帚豲
洗
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧˇ, ㄒㄧㄢˇ】【TẨY, TIỂN】
Các biến thể:
㭠, 洒, 灑, 𣳳
Hình thái radical:
⿰,⺡,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép