Bản dịch của từ 洗心回面 trong tiếng Việt

洗心回面

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

洗心回面 (Động từ)

xǐ xīn huí miàn
01

Sửa đổi tâm tính, ăn năn hối cải hoàn toàn; quay đầu làm lại từ đầu (tương tự “rửa tâm đổi mặt”)

比喻彻底悔改。同“洗心革面”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洗心回面

xīn

huí

miàn

Các từ liên quan

洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
洗
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ, ㄒㄧˇ】【TIỂN, TẨY】
Các biến thể:
㭠, 洒, 灑, 𣳳
Hình thái radical:
⿰,⺡,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép