Bản dịch của từ 洗手花 trong tiếng Việt

洗手花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

洗手花 (Danh từ)

xǐ shǒu huā
01

Tên khác của植物鸡冠花”(凤仙花)——鸡冠状或冠状花序的观赏花卉常见于庭园与花坛

鸡冠花的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洗手花

shǒu

huā

Các từ liên quan

洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
洗
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ, ㄒㄧˇ】【TIỂN, TẨY】
Các biến thể:
㭠, 洒, 灑, 𣳳
Hình thái radical:
⿰,⺡,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép