Bản dịch của từ 洗手蟹 trong tiếng Việt
洗手蟹
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧˇ | x | i | thanh hỏi |
洗手蟹 (Cụm từ)
【xǐ shǒu xiè】
01
见于宋人记载的一种食品。活蟹剖析后加调料,立即可食者,谓之“洗手蟹”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洗手蟹
xǐ
洗
shǒu
手
xiè
蟹
Các từ liên quan
洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
蟹匡
蟹匡蝉緌
蟹厄
蟹堁
蟹奴
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧˇ, ㄒㄧㄢˇ】【TẨY, TIỂN】
- Các biến thể:
- 㭠, 洒, 灑, 𣳳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,先
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玺
橲
憘
銑
杫
葸
鉨
漇
葈
徙
縰
憙
㿅
韅
䚚
䧋
㶍
嶮
狝
櫶
燹
䦘
銑
鮮
㴂
海
㵤
沄
渔
滋
湅
渗
淙
泒
汉
瀁
饼
迵
陥
𠙏
帟
骨
韨
昣
𠉁
恨
紇
桒
洗澡
洗脸
洗漱
洗碗
洗手
清洗
洗头
洗礼
洗涤
冲洗
