Bản dịch của từ 洗杯子 trong tiếng Việt

洗杯子

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

洗杯子 (Cụm từ)

xǐ bēi zi
01

Rửa cốc

洗杯子是指用水和清洁剂清洗杯子的过程,以去除污垢和细菌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洗杯子

bēi

zi

洗
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ, ㄒㄧˇ】【TIỂN, TẨY】
Các biến thể:
㭠, 洒, 灑, 𣳳
Hình thái radical:
⿰,⺡,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép