Bản dịch của từ 洗梅 trong tiếng Việt

洗梅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

洗梅 (Danh từ)

xǐ méi
01

Mưa đến sau mùa mao sấu (mưa mùa), tức là những cơn mưa tiếp theo sau thời kỳ mưa chính của mùa mời/梅雨; có ý nghĩa mưa rửa sạch (như 'rửa mới')

梅雨之后所降的雨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洗梅

méi

Các từ liên quan

洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
洗
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ, ㄒㄧˇ】【TIỂN, TẨY】
Các biến thể:
㭠, 洒, 灑, 𣳳
Hình thái radical:
⿰,⺡,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép