Bản dịch của từ 洗泽 trong tiếng Việt

洗泽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧˇxithanh hỏi

洗泽 (Động từ)

xǐ zé
01

Rửa sạch; tẩy rửa (làm cho sạch bằng nước hoặc chất lỏng) — Hán Việt: tẩy trạch/giặt rửa

清洗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洗泽

Các từ liên quan

洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
洗
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧˇ, ㄒㄧㄢˇ】【TẨY, TIỂN】
Các biến thể:
㭠, 洒, 灑, 𣳳
Hình thái radical:
⿰,⺡,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép