Bản dịch của từ 洗濯磨淬 trong tiếng Việt

洗濯磨淬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧˇxithanh hỏi

洗濯磨淬 (Tính từ)

xǐ zhuó mó cuì
01

Rèn luyện tu dưỡng; Giặt; mài; tôi luyện

洗濯 - 指用水和洗涤剂清洗衣物等物品。 磨 - 指用磨具或其他工具对物体表面进行打磨或磨光。 淬 - 指通过快速冷却来提高金属或其他材料的硬度和强度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洗濯磨淬

zhuó

cuì

Các từ liên quan

洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
濯摡
濯摩
濯曜罗
濯枝
濯枝雨
磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
淬勉
淬厉
洗
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧˇ, ㄒㄧㄢˇ】【TẨY, TIỂN】
Các biến thể:
㭠, 洒, 灑, 𣳳
Hình thái radical:
⿰,⺡,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép