Bản dịch của từ 洗然 trong tiếng Việt

洗然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

洗然 (Tính từ)

xǐ rán
01

Yên ổn, thoải mái; trạng thái an thích, không lo lắng (cảm giác an yên, dễ chịu)

2.安适貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

3.明朗貌;清晰貌。

Ví dụ
03

Thái độ trang nghiêm, cung kính; vẻ tôn kính, nghiêm cẩn

1.肃敬貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洗然

rán

Các từ liên quan

洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
然不
然且
然乃
然信
然则
洗
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ, ㄒㄧˇ】【TIỂN, TẨY】
Các biến thể:
㭠, 洒, 灑, 𣳳
Hình thái radical:
⿰,⺡,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép