Bản dịch của từ 洗盏 trong tiếng Việt

洗盏

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧˇxithanh hỏi

洗盏 (Cụm từ)

xí zhǎn
01

1.亦作“洗醆”。

Ví dụ
02

2.洗杯。指饮酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洗盏

zhǎn

Các từ liên quan

洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
盏托
盏斝
盏碟
盏面
洗
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧˇ, ㄒㄧㄢˇ】【TẨY, TIỂN】
Các biến thể:
㭠, 洒, 灑, 𣳳
Hình thái radical:
⿰,⺡,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép