Bản dịch của từ 洗眼 trong tiếng Việt

洗眼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

洗眼 (Động từ)

xí yǎn
01

1.犹拭目。谓仔细看。

Ví dụ
02

Ngắm cảnh cho đã mắt; hưởng thức cảnh đẹp (gợi ý Hán-Việt: = tẩy, = mắt → 'rửa mắt' bằng cảnh đẹp)

2.谓观赏秀美的景色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洗眼

yǎn

Các từ liên quan

洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
洗
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ, ㄒㄧˇ】【TIỂN, TẨY】
Các biến thể:
㭠, 洒, 灑, 𣳳
Hình thái radical:
⿰,⺡,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép