Bản dịch của từ 洗碗机 trong tiếng Việt
洗碗机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧˇ | x | i | thanh hỏi |
洗碗机 (Danh từ)
【xǐ wǎn jī】
01
Máy rửa bát
蒸汽船发明人John Fitch的孙女Josephine Cochrane可算是现代洗碗机之母。她在1893年世界博览会展出她的发明。当时的洗碗机仍是手动的。1920年代有自动的洗碗机出现。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洗碗机
xǐ
洗
wǎn
碗
jī
机
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧˇ, ㄒㄧㄢˇ】【TẨY, TIỂN】
- Các biến thể:
- 㭠, 洒, 灑, 𣳳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,先
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玺
橲
憘
銑
杫
葸
鉨
漇
葈
徙
縰
憙
㿅
韅
䚚
䧋
㶍
嶮
狝
櫶
燹
䦘
銑
鮮
㴂
海
㵤
沄
渔
滋
湅
渗
淙
泒
汉
瀁
饼
迵
陥
𠙏
帟
骨
韨
昣
𠉁
恨
紇
桒
洗澡
洗脸
洗漱
洗碗
洗手
清洗
洗头
洗礼
洗涤
冲洗
