Bản dịch của từ 洗脱 trong tiếng Việt

洗脱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

洗脱 (Động từ)

xǐ tuō
01

Gột rửa; rũ bỏ; rửa sạch (loại bỏ vết bẩn, tội lỗi hoặc nghi ngờ)

清除

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rửa trôi

洗掉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Rửa sạch; gột rửa (cả nghĩa đen và nghĩa bóng, ví dụ: rửa tội, thoát khỏi tội danh)

净化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洗脱

tuō

Các từ liên quan

洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
洗
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ, ㄒㄧˇ】【TIỂN, TẨY】
Các biến thể:
㭠, 洒, 灑, 𣳳
Hình thái radical:
⿰,⺡,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép