Bản dịch của từ 洗腆 trong tiếng Việt
洗腆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | x | ian | thanh hỏi |
洗腆 (Động từ)
【xí tiǎn】
01
Sắm sửa, bày biện rượu thức ăn sạch sẽ và đầy đủ (thường để hiếu thảo với cha mẹ hoặc tiếp đãi khách)
谓置办洁净丰盛的酒食。多指用来孝敬父母或款待客人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洗腆
xǐ
洗
tiǎn
腆
Các từ liên quan
洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
腆养
腆冒
腆嘿
腆愧
腆洗
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ, ㄒㄧˇ】【TIỂN, TẨY】
- Các biến thể:
- 㭠, 洒, 灑, 𣳳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,先
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玺
橲
憘
銑
杫
葸
鉨
漇
葈
徙
縰
憙
㿅
韅
䚚
䧋
㶍
嶮
狝
櫶
燹
䦘
銑
鮮
㴂
海
㵤
沄
渔
滋
湅
渗
淙
泒
汉
瀁
饼
迵
陥
𠙏
帟
骨
韨
昣
𠉁
恨
紇
桒
洗澡
洗脸
洗漱
洗碗
洗手
清洗
洗头
洗礼
洗涤
冲洗
