Bản dịch của từ 洗衣机 trong tiếng Việt
洗衣机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧˇ | x | i | thanh hỏi |
洗衣机 (Danh từ)
【xǐ yī jī】
01
Máy giặt — thiết bị dùng điện để giặt quần áo (loại gia dụng: lồng quay, lồng chà/波轮/搅拌式).
利用电能产生机械作用来洗涤织物的电气器具。按结构原理,分搅拌式、滚筒式和波轮式等。洗涤容量在6千克以下的为家用洗衣机,主要由箱体、洗涤脱水桶(有的洗涤和脱水桶分开)、传动和控制系统等组成,有的还装有加热烘干装置。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洗衣机
xǐ
洗
yī
衣
jī
机
Các từ liên quan
洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
衣不兼彩
衣不兼采
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧˇ, ㄒㄧㄢˇ】【TẨY, TIỂN】
- Các biến thể:
- 㭠, 洒, 灑, 𣳳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,先
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玺
橲
憘
銑
杫
葸
鉨
漇
葈
徙
縰
憙
㿅
韅
䚚
䧋
㶍
嶮
狝
櫶
燹
䦘
銑
鮮
㴂
海
㵤
沄
渔
滋
湅
渗
淙
泒
汉
瀁
饼
迵
陥
𠙏
帟
骨
韨
昣
𠉁
恨
紇
桒
洗澡
洗脸
洗漱
洗碗
洗手
清洗
洗头
洗礼
洗涤
冲洗
