Bản dịch của từ 洗衣板 trong tiếng Việt
洗衣板
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | x | ian | thanh hỏi |
洗衣板 (Danh từ)
【xǐ yī bǎn】
01
Cái ván giặt/quần áo (tấm gỗ hoặc nhựa có bề mặt sần để chà giặt đồ)
洗衣服用的板子。多呈长方形,表面有平行或弧形刻纹。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng mỉa mai tả ngực lép, thân hình phẳng như cái đế giặt (ẩn dụ chỉ ngực nhỏ, thân hình thiếu đường cong)
戏谑女子胸部扁平。。如:「她为自己洗衣板般的身材伤透脑筋!」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洗衣板
xǐ
洗
yī
衣
bǎn
板
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ, ㄒㄧˇ】【TIỂN, TẨY】
- Các biến thể:
- 㭠, 洒, 灑, 𣳳
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,先
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玺
橲
憘
銑
杫
葸
鉨
漇
葈
徙
縰
憙
㿅
韅
䚚
䧋
㶍
嶮
狝
櫶
燹
䦘
銑
鮮
㴂
海
㵤
沄
渔
滋
湅
渗
淙
泒
汉
瀁
饼
迵
陥
𠙏
帟
骨
韨
昣
𠉁
恨
紇
桒
洗澡
洗脸
洗漱
洗碗
洗手
清洗
洗头
洗礼
洗涤
冲洗
