Bản dịch của từ 洗衣液 trong tiếng Việt

洗衣液

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

洗衣液 (Danh từ)

xǐ yī yè
01

Xà phỏng lỏng, nước giặt

洗衣液的有效成分主要是非离子型表面活性剂,其结构包括亲水端和亲油端,其中亲油端与污渍结合,然后通过物理运动(如手搓,机器运动)使污渍和织物分离。同时表面活性剂降低水的张力,使水能够达到织物表面,使有效成分发挥作用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洗衣液

洗
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ, ㄒㄧˇ】【TIỂN, TẨY】
Các biến thể:
㭠, 洒, 灑, 𣳳
Hình thái radical:
⿰,⺡,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép