Bản dịch của từ 洚水 trong tiếng Việt
洚水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
洚水 (Danh từ)
【jiàng shuǐ】
01
Nước lũ lớn, trận lụt lớn gây ngập úng; nước dâng mạnh như sóng biển (thuộc loại nước tràn bờ).
洪水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洚水
jiàng
洚
shuǐ
水
Các từ liên quan
洚洞
水上
水上运动
水上飞机
