Bản dịch của từ 洚洞 trong tiếng Việt

洚洞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

洚洞 (Danh từ)

jiàng dòng
01

Nước lớn lan tràn, ngập rộng như lũ lụt.

大水弥漫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洚洞

jiàng

dòng

Các từ liên quan

洚水
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
洚
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
𣴗
Hình thái radical:
⿰,⺡,夅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép