Bản dịch của từ 洛下 trong tiếng Việt
洛下
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luò | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
洛下 (Danh từ)
【luò xià】
01
Chỉ thành phố Lạc Dương (洛阳) — tên cổ thành ở Trung Quốc
1.指洛阳城。
Ví dụ
02
Họ kép (tên họ người) — họ '洛下' (thuộc sử liệu Hán, như thời Hán có nhân vật 洛下闳)
2.复姓。汉代有洛下闳。见《汉书.公孙弘卜式儿宽传赞》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洛下
luò
洛
xià
下
Các từ liên quan
洛书
洛京
洛伯
洛克
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 洜, 雒, 洛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捰
雒
擽
磱
皪
䀩
跞
䃕
䉿
落
鵅
泺
浗
洵
㵜
淚
淃
浠
瀼
濱
潲
洿
㳳
沷
柯
紇
昻
衂
俩
㱓
挜
昼
贰
巹
㰦
㒸
扎洛
洛阳
洛桑
洛基
商洛
洛川
麟洛
洛浦
梅洛
洛德
