Bản dịch của từ 洛京 trong tiếng Việt

洛京

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

洛京 (Danh từ)

luò jīng
01

Tức là thành phố Lạc Dương (洛阳) — đô thành cổ, tên gọi lịch sử của một kinh đô nổi tiếng

即洛阳。因其是著名古都,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洛京

luò

jīng

Các từ liên quan

洛下
洛书
洛伯
洛克
京丘
京九铁路
京二胡
洛
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Các biến thể:
洜, 雒, 洛
Hình thái radical:
⿰,⺡,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép