Bản dịch của từ 洛克 trong tiếng Việt

洛克

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

洛克 (Danh từ)

luò kè
01

John Locke — triết gia Anh (1632–1704), chủ trương kinh nghiệm luận: con người sinh ra như tờ giấy trắng, kiến thức đến từ kinh nghiệm; tác giả Các tác phẩm tiêu biểu: Luận về Chính phủ, Bàn về hiểu biết loài người.

(johnlocke,1632-1704)英国哲学家。牛津大学毕业。曾任贸易和殖民事务大臣。论证了知识起源于感觉的学说,认为人出生时心灵像一块白板,后天获得的经验是认识的泉源,以此反对天赋观念说。著作有《政府论》、《人类理解力论》等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洛克

luò

Các từ liên quan

洛下
洛书
洛京
洛伯
克丁克卯
克丝
克丝钳子
洛
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Các biến thể:
洜, 雒, 洛
Hình thái radical:
⿰,⺡,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép