Bản dịch của từ 洛叉 trong tiếng Việt
洛叉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luò | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
洛叉 (Danh từ)
【luò chā】
01
Từ Phạn (số từ): số rất lớn — thường là một vạn hoặc十萬(theo chú giải: 10 vạn/100,000 tùy nguồn)
梵语。数词。十万。一说为万。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洛叉
luò
洛
chā
叉
Các từ liên quan
洛下
洛书
洛京
洛伯
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
- Bính âm:
- 【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 洜, 雒, 洛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捰
雒
擽
磱
皪
䀩
跞
䃕
䉿
落
鵅
泺
浗
洵
㵜
淚
淃
浠
瀼
濱
潲
洿
㳳
沷
柯
紇
昻
衂
俩
㱓
挜
昼
贰
巹
㰦
㒸
扎洛
洛阳
洛桑
洛基
商洛
洛川
麟洛
洛浦
梅洛
洛德
