Bản dịch của từ 洛杉矶光化学烟雾事件 trong tiếng Việt
洛杉矶光化学烟雾事件
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luò | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
洛杉矶光化学烟雾事件 (Danh từ)
【luò shān jī guāng huà xué yān wù shì jiàn】
01
Sự cố ô nhiễm không khí quang hóa cấp tính xảy ra ở thành phố Los Angeles — lớp sương khói kích thích do phản ứng quang hóa giữa khí thải (khí hydrocarbon, NOx) dưới ánh nắng; nhớ liên kết Los Angeles (洛杉矶, tên riêng) và “quang hóa烟雾” là sương khói do ánh sáng.
发生在美国洛杉矶市的急性大气污染事件。该市三面环山,处于狭长的盆地中。汽车排放的碳氢化合物和氮氧化合物经光化学反应后形成具有刺激性的浅蓝色或白色的光化学烟雾。自1942年起数度发生。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洛杉矶光化学烟雾事件
luò
洛
shān
杉
jī
矶
guāng
光
huà
化
xué
学
yān
烟
wù
雾
shì
事
jiàn
件
Các từ liên quan
洛下
洛书
洛京
洛伯
杉关
杉刺子
杉子
杉径
杉月
矶嘴
矶头
矶沚
矶激
光临
光亮
光仪
化为泡影
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
事上
事不关己,高高挂起
事不宜迟
事不师古
件举
件件
件别
件头
- Bính âm:
- 【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 洜, 雒, 洛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捰
雒
擽
磱
皪
䀩
跞
䃕
䉿
落
鵅
泺
浗
洵
㵜
淚
淃
浠
瀼
濱
潲
洿
㳳
沷
柯
紇
昻
衂
俩
㱓
挜
昼
贰
巹
㰦
㒸
扎洛
洛阳
洛桑
洛基
商洛
洛川
麟洛
洛浦
梅洛
洛德
