Bản dịch của từ 洛滨笙 trong tiếng Việt
洛滨笙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luò | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
洛滨笙 (Danh từ)
【luò bīn shēng】
01
Tên người (phiên dạng từ 洛宾笙 hoặc 洛滨笙), thường là tên riêng trong văn bản hoặc văn học
1.亦作“洛宾笙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiếng thổi tiêu/đàn笙 của tiên (hình ảnh âm thanh thần tiên; thường chỉ tiếng sáo/đàn vang như tiếng phượng hoàng)
2.语出汉刘向《列仙传.王子乔》:“王子乔者,周灵王太子晋也。好吹笙作凤凰鸣,游伊洛之间。”后借指仙人吹笙声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洛滨笙
luò
洛
bīn
滨
shēng
笙
Các từ liên quan
洛下
洛书
洛京
洛伯
滨海
笙丛
笙乐
笙匏
笙咽
笙庸
- Bính âm:
- 【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 洜, 雒, 洛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捰
雒
擽
磱
皪
䀩
跞
䃕
䉿
落
鵅
泺
浗
洵
㵜
淚
淃
浠
瀼
濱
潲
洿
㳳
沷
柯
紇
昻
衂
俩
㱓
挜
昼
贰
巹
㰦
㒸
扎洛
洛阳
洛桑
洛基
商洛
洛川
麟洛
洛浦
梅洛
洛德
