Bản dịch của từ 洛神珠 trong tiếng Việt

洛神珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

洛神珠 (Danh từ)

luò shén zhū
01

Một loài cây thảo (còn gọi là酸浆草), thường mọc hoang; quả/hạt có tính chất đặc trưng của cây酸浆。Hán-Việt: 'Lạc thần' (tên cổ).

草本植物名。即酸浆草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洛神珠

luò

shén

zhū

Các từ liên quan

洛下
洛书
洛京
洛伯
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
洛
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Các biến thể:
洜, 雒, 洛
Hình thái radical:
⿰,⺡,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép