Bản dịch của từ 洛荒 trong tiếng Việt

洛荒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

洛荒 (Cụm từ)

luò huāng
01

Nói phóng đại, nói hỗn độn; lời nói vô lý, nói bừa (tương tự 'nói láo, nói bậy')

狂言乱语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洛荒

luò

huāng

Các từ liên quan

洛下
洛书
洛京
洛伯
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
洛
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Các biến thể:
洜, 雒, 洛
Hình thái radical:
⿰,⺡,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép